輸出極 shū chū jí · thâu xuất cực Hán Việt: thâu xuất cực · Pinyin: shū chū jí Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 極 (cực)Pinyinshū chū jíHán Việtthâu xuất cựcCấu tạo輸 + 出 + 極 · thâu + xuất + cực nghĩa thành phần: thâu + xuất + cực