輸出流 thâu xuất lưu Hán Việt: thâu xuất lưu Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 流 (lưu)Hán Việtthâu xuất lưuCấu tạo輸 + 出 + 流 · thâu + xuất + lưu nghĩa thành phần: thâu + xuất + lưu