輸出語言 shū chū yǔ yán · thâu xuất ngữ ngôn Hán Việt: thâu xuất ngữ ngôn · Pinyin: shū chū yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinshū chū yǔ yánHán Việtthâu xuất ngữ ngônCấu tạo輸 + 出 + 語 + 言 · thâu + xuất + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: thâu + xuất + ngữ + ngôn