輸出額

thâu xuất ngạch

Hán Việt: thâu xuất ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸出額 hūchū'é n. amount/value of exports

ja

  • JMdict export value|value of exports