輸報帶

thâu báo đái

Hán Việt: thâu báo đái

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (báo) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸報帶 hūbàodài n. belt conveyer M:¹tiáo