輸東道 thâu đông đạo Hán Việt: thâu đông đạo Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 東 (đông) + 道 (đạo)Hán Việtthâu đông đạoCấu tạo輸 + 東 + 道 · thâu + đông + đạo nghĩa thành phần: thâu + đông + đạo Nghĩa EngCihui 輸東道 hū dōngdào v.o. penalty (imposed upon the loser of a bet/gamble) of treating others to a dinner