输卢迦波 thâu lô già ba Hán Việt: thâu lô già ba Tổng quan du lô ca ba (雜語)見首盧條。☸ Cấu tạo: 输 (thâu) + 卢 (lô) + 迦 (già) + 波 (ba)Hán Việtthâu lô già baCấu tạo输 + 卢 + 迦 + 波 · thâu + lô + già + ba nghĩa thành phần: thâu + lô + già + ba Nghĩa ViệtCihui du lô ca ba (雜語)見首盧條。☸