輸紙部 shū zhǐ bù · thâu chỉ bộ Hán Việt: thâu chỉ bộ · Pinyin: shū zhǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 部 (bộ)Pinyinshū zhǐ bùHán Việtthâu chỉ bộCấu tạo輸 + 紙 + 部 · thâu + chỉ + bộ nghĩa thành phần: thâu + chỉ + bộ