輸膽管 thâu đảm quản Hán Việt: thâu đảm quản Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 膽 (đảm) + 管 (quản)Hán Việtthâu đảm quảnCấu tạo輸 + 膽 + 管 · thâu + đảm + quản nghĩa thành phần: thâu + đảm + quản Nghĩa EngCihui 輸膽管 hūdǎnguǎn n. <phys.> bile passage