輸血者 thâu huyết giả Hán Việt: thâu huyết giả Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 血 (huyết) + 者 (giả)Hán Việtthâu huyết giảCấu tạo輸 + 血 + 者 · thâu + huyết + giả nghĩa thành phần: thâu + huyết + giả Nghĩa EngCihui 輸血者 hūxuèzhě n. blood donor