輸誠
thâu thành
Hán Việt: thâu thành · Pinyin: shū chéng
Tổng quan
đầu hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu hàng。投降。
- Cihui đầu hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.表示真誠。宋.范成大〈上元紀吳中節物俳諧體三十二韻〉:「筳篿巫志怪,香火婢輸誠。」 2.表示降服之意。如:「中國在唐代時國勢鼎盛,西域各小國紛紛派遣特使向中國輸誠。」
Eng
- Cihui 輸誠 shūchéng v.o. 1. show sincerity 2. surrender