輸送機 thâu tống ki Hán Việt: thâu tống ki Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 機 (ki)Hán Việtthâu tống kiCấu tạo輸 + 送 + 機 · thâu + tống + ki nghĩa thành phần: thâu + tống + ki Nghĩa EngCihui 輸送機 hūsòngjī n. conveyer M:¹táijaJMdict transport aircraft|transport plane