輸送機

thâu tống ki

Hán Việt: thâu tống ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tống) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸送機 hūsòngjī n. conveyer M:¹tái

ja

  • JMdict transport aircraft|transport plane