輻射冶金學 phúc xạ dã kim học Hán Việt: phúc xạ dã kim học Tổng quan ngành luyện kim phóng xạ Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 冶 (dã) + 金 (kim) + 學 (học)Hán Việtphúc xạ dã kim họcCấu tạo輻 + 射 + 冶 + 金 + 學 · phúc + xạ + dã + kim + học nghĩa thành phần: phúc + xạ + dã + kim + học Nghĩa ViệtCihui ngành luyện kim phóng xạ