輻射平衡 fú shè píng héng · phúc xạ bình hành Hán Việt: phúc xạ bình hành · Pinyin: fú shè píng héng Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinfú shè píng héngHán Việtphúc xạ bình hànhCấu tạo輻 + 射 + 平 + 衡 · phúc + xạ + bình + hành nghĩa thành phần: phúc + xạ + bình + hành