輻射果的 phúc xạ quả đích Hán Việt: phúc xạ quả đích Tổng quan (thực vật) có quả xếp toả tia Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtphúc xạ quả đíchCấu tạo輻 + 射 + 果 + 的 · phúc + xạ + quả + đích nghĩa thành phần: phúc + xạ + quả + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật) có quả xếp toả tia