輻射殺傷 fú shè shā shāng · phúc xạ sát thương Hán Việt: phúc xạ sát thương · Pinyin: fú shè shā shāng Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 殺 (sát) + 傷 (thương)Pinyinfú shè shā shāngHán Việtphúc xạ sát thươngCấu tạo輻 + 射 + 殺 + 傷 · phúc + xạ + sát + thương nghĩa thành phần: phúc + xạ + sát + thương