輻射防護

fú shè fáng hù phúc xạ phòng hộ

Hán Việt: phúc xạ phòng hộ · Pinyin: fú shè fáng hù

Tổng quan

bảo vệ chống bức xạ

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (phòng) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ chống bức xạ

Eng

  • CC-CEDICT radiation protection
  • Cihui radiation protection