輻幾丁質類 phúc ki đinh chất loại Hán Việt: phúc ki đinh chất loại Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 幾 (ki) + 丁 (đinh) + 質 (chất) + 類 (loại)Hán Việtphúc ki đinh chất loạiCấu tạo輻 + 幾 + 丁 + 質 + 類 · phúc + ki + đinh + chất + loại nghĩa thành phần: phúc + ki + đinh + chất + loại