輾轉相傳
triển chuyển tương truyện
Hán Việt: triển chuyển tương truyện · Pinyin: zhǎn zhuǎn xiāng chuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多次轉移傳遞。如:「他在前線英勇退敵的消息,輾轉相傳,來到後方。」
Hán Việt: triển chuyển tương truyện · Pinyin: zhǎn zhuǎn xiāng chuán