舆地志

dư địa chí

Hán Việt: dư địa chí

Tổng quan

ên một tác phẩm của Nguyễn Trãi đời Lê. Xem vần Trãi. dư địa chí dư địa chí ☆Tên một tác phẩm của Nguyễn Trãi đời Lê. Xem vần Trãi.

Cấu tạo: (dư) + (địa) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một tác phẩm của Nguyễn Trãi đời Lê. Xem vần Trãi. dư địa chí dư địa chí ☆Tên một tác phẩm của Nguyễn Trãi đời Lê. Xem vần Trãi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地理書。《南史.卷六九.顧野王傳》:「所撰玉篇三十卷,輿地志三十卷。」