輿地書 yú dì shū · dư địa thư Hán Việt: dư địa thư · Pinyin: yú dì shū Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 地 (địa) + 書 (thư)Pinyinyú dì shūHán Việtdư địa thưCấu tạo輿 + 地 + 書 · dư + địa + thư nghĩa thành phần: dư + địa + thư