輿論上 yú lùn shàng · dư luận thượng Hán Việt: dư luận thượng · Pinyin: yú lùn shàng Tổng quan công khai Cấu tạo: 輿 (dư) + 論 (luận) + 上 (thượng)Pinyinyú lùn shàngHán Việtdư luận thượngCấu tạo輿 + 論 + 上 · dư + luận + thượng nghĩa thành phần: dư + luận + thượng Nghĩa ViệtCihui công khai