轄治人 hạt trì nhân Hán Việt: hạt trì nhân Tổng quan Cấu tạo: 轄 (hạt) + 治 (trì) + 人 (nhân)Hán Việthạt trì nhânCấu tạo轄 + 治 + 人 · hạt + trì + nhân nghĩa thành phần: hạt + trì + nhân Nghĩa EngCihui 轄治人 iázhi rén v.o. <coll.> restrain a person