轉一趟

zhuàn yī tàng chuyển nhất tranh

Hán Việt: chuyển nhất tranh · Pinyin: zhuàn yī tàng

Tổng quan

đi một chuyến đi một chuyến。去一趟。

Cấu tạo: (chuyển) + (nhất) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi một chuyến đi một chuyến。去一趟。

Eng

  • CC-CEDICT to go on a trip
  • Cihui to go on a trip