轉來轉去
chuyển lai chuyển khứ
Hán Việt: chuyển lai chuyển khứ · Pinyin: zhuàn lái zhuàn qù
Tổng quan
đi loanh quanh | chạy vòng vòng | đi tới đi lui
Nghĩa
Việt
- Cihui đi loanh quanh | chạy vòng vòng | đi tới đi lui
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言走来走去;来回走动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走来走去;来回走动。
Eng
- CC-CEDICT to rove around|to run around in circles|to walk back and forth
- Cihui to rove around; to run around in circles; to walk back and forth