轉包商 zhuǎn bāo shāng · chuyển bao thương Hán Việt: chuyển bao thương · Pinyin: zhuǎn bāo shāng Tổng quan người thầu phụ Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 包 (bao) + 商 (thương)Pinyinzhuǎn bāo shāngHán Việtchuyển bao thươngCấu tạo轉 + 包 + 商 · chuyển + bao + thương nghĩa thành phần: chuyển + bao + thương Nghĩa ViệtCihui người thầu phụ