轉化爐 chuyển hóa lô Hán Việt: chuyển hóa lô Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 爐 (lô)Hán Việtchuyển hóa lôCấu tạo轉 + 化 + 爐 · chuyển + hóa + lô nghĩa thành phần: chuyển + hóa + lô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種煉銅或鋼的爐子。內側由耐火物鑲成,可耐高溫。由熔礦爐中得到的鐵或銅的化合物,可經轉化爐提煉出鋼或銅。