轉化率

zhuǎn huà shuài chuyển hóa suất

Hán Việt: chuyển hóa suất · Pinyin: zhuǎn huà shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hóa) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可逆反应到达平衡时,某反应物的转化浓度(等于某反应物的起始浓度和平衡浓度的差)与该反应物的起始浓度比值的百分比。可用以表示可逆反应进行的程度。