轉向器

zhuǎn xiàng qì chuyển hướng khí

Hán Việt: chuyển hướng khí · Pinyin: zhuǎn xiàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hướng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉向器 huǎnxiàngqì n. <mach.> steering equipment