轉基因

zhuǎn jī yīn chuyển cơ nhân

Hán Việt: chuyển cơ nhân · Pinyin: zhuǎn jī yīn

Tổng quan

biến đổi gen

Cấu tạo: (chuyển) + (cơ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến đổi gen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用科学手段从某种生物中提取所需要的基因,将其转入另一种生物中,使与另一种生物的基因进行重组,从而产生特定的具有优良遗传性状的物质。转基因技术可用于培育新品种等方面。

Eng

  • CC-CEDICT genetic modification
  • Cihui genetic modification