轉寄給 chuyển kí cấp Hán Việt: chuyển kí cấp Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 寄 (kí) + 給 (cấp)Hán Việtchuyển kí cấpCấu tạo轉 + 寄 + 給 · chuyển + kí + cấp nghĩa thành phần: chuyển + kí + cấp