轉心瓶 chuyển tâm bình Hán Việt: chuyển tâm bình Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 心 (tâm) + 瓶 (bình)Hán Việtchuyển tâm bìnhCấu tạo轉 + 心 + 瓶 · chuyển + tâm + bình nghĩa thành phần: chuyển + tâm + bình Nghĩa EngCihui 轉心瓶 huànxīnpíng n. <art> vase with reticulated exterior and independently revolving interior