轉投資 chuyển đầu tư Hán Việt: chuyển đầu tư Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 投 (đầu) + 資 (tư)Hán Việtchuyển đầu tưCấu tạo轉 + 投 + 資 · chuyển + đầu + tư nghĩa thành phần: chuyển + đầu + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改變投資的方向。如:「他將投資紡織工業的錢轉投資在資訊工業上。」EngCihui 轉投資 huǎn tóuzī v.o. transfer investments