轉接器 zhuǎn jiē qì · chuyển tiếp khí Hán Việt: chuyển tiếp khí · Pinyin: zhuǎn jiē qì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 器 (khí)Pinyinzhuǎn jiē qìHán Việtchuyển tiếp khíCấu tạo轉 + 接 + 器 · chuyển + tiếp + khí nghĩa thành phần: chuyển + tiếp + khí