轉換期

zhuǎn huàn qī chuyển hoán kì

Hán Việt: chuyển hoán kì · Pinyin: zhuǎn huàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hoán) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉換期 huǎnhuànqī n. transition period