轉數計 chuyển sổ kế Hán Việt: chuyển sổ kế Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 數 (sổ) + 計 (kế)Hán Việtchuyển sổ kếCấu tạo轉 + 數 + 計 · chuyển + sổ + kế nghĩa thành phần: chuyển + sổ + kế