轉杆器 chuyển can khí Hán Việt: chuyển can khí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 杆 (can) + 器 (khí)Hán Việtchuyển can khíCấu tạo轉 + 杆 + 器 · chuyển + can + khí nghĩa thành phần: chuyển + can + khí