轉染子 chuyển nhiễm tử Hán Việt: chuyển nhiễm tử Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 染 (nhiễm) + 子 (tử)Hán Việtchuyển nhiễm tửCấu tạo轉 + 染 + 子 · chuyển + nhiễm + tử nghĩa thành phần: chuyển + nhiễm + tử