轉油房

chuyển du phòng

Hán Việt: chuyển du phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (du) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉油房 huǎnyóufáng p.w. run-down house M:⁴zuò