轉瓶子 zhuǎnpíngzi · chuyển bình tử Hán Việt: chuyển bình tử · Pinyin: zhuǎnpíngzi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 瓶 (bình) + 子 (tử)PinyinzhuǎnpíngziHán Việtchuyển bình tửCấu tạo轉 + 瓶 + 子 · chuyển + bình + tử nghĩa thành phần: chuyển + bình + tử Nghĩa EngCihui spin the bottle