轉矩器 chuyển củ khí Hán Việt: chuyển củ khí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 矩 (củ) + 器 (khí)Hán Việtchuyển củ khíCấu tạo轉 + 矩 + 器 · chuyển + củ + khí nghĩa thành phần: chuyển + củ + khí