轉移式 chuyển di thức Hán Việt: chuyển di thức Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 式 (thức)Hán Việtchuyển di thứcCấu tạo轉 + 移 + 式 · chuyển + di + thức nghĩa thành phần: chuyển + di + thức Nghĩa EngCihui 轉移式 huǎnyíshì n. <lg.> displacement