轉移點 chuyển di điểm Hán Việt: chuyển di điểm Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 點 (điểm)Hán Việtchuyển di điểmCấu tạo轉 + 移 + 點 · chuyển + di + điểm nghĩa thành phần: chuyển + di + điểm Nghĩa EngCihui 轉移點 huǎnyídiǎn n. transition point