轉蓮花 zhuǎn lián huā · chuyển liên hoa Hán Việt: chuyển liên hoa · Pinyin: zhuǎn lián huā Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 蓮 (liên) + 花 (hoa)Pinyinzhuǎn lián huāHán Việtchuyển liên hoaCấu tạo轉 + 蓮 + 花 · chuyển + liên + hoa nghĩa thành phần: chuyển + liên + hoa