轉角兒

chuyển giác nhi

Hán Việt: chuyển giác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉角兒 huǎnjiǎor ►See zhuǎnjiǎo