轉角頭 zhuǎn jiǎo tóu · chuyển giác đầu Hán Việt: chuyển giác đầu · Pinyin: zhuǎn jiǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác) + 頭 (đầu)Pinyinzhuǎn jiǎo tóuHán Việtchuyển giác đầuCấu tạo轉 + 角 + 頭 · chuyển + giác + đầu nghĩa thành phần: chuyển + giác + đầu