轉讓人 zhuǎn ràng rén · chuyển nhượng nhân Hán Việt: chuyển nhượng nhân · Pinyin: zhuǎn ràng rén Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 人 (nhân)Pinyinzhuǎn ràng rénHán Việtchuyển nhượng nhânCấu tạo轉 + 讓 + 人 · chuyển + nhượng + nhân nghĩa thành phần: chuyển + nhượng + nhân Nghĩa EngCihui 轉讓人 huǎnràngrén n. <leg.> assignor