轉讓人

zhuǎn ràng rénchuyển nhượng nhân

Hán Việt: chuyển nhượng nhân · Pinyin: zhuǎn ràng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người chuyển nhượng
  • Biên soạn 轉讓人 huǎnràngrén n. <leg.> assignor

Eng

  • Cihui 轉讓人 huǎnràngrén n. <leg.> assignor
  • Tần suất từ 轉讓人 huǎnràngrén n. <leg.> assignor

Đức

  • Handedict Indossant

Từ liên quan

Gần nghĩa

让人 · 讓人羨慕 · 轉讓 · 轉讓法 · 轉讓者 · 讓人動心 · 讓人檢查 · 让人议论