轉讓法 zhuǎn ràng fǎ · chuyển nhượng pháp Hán Việt: chuyển nhượng pháp · Pinyin: zhuǎn ràng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 法 (pháp)Pinyinzhuǎn ràng fǎHán Việtchuyển nhượng phápCấu tạo轉 + 讓 + 法 · chuyển + nhượng + pháp nghĩa thành phần: chuyển + nhượng + pháp