轉讓者 zhuǎn ràng zhě·chuyển nhượng giả Hán Việt: chuyển nhượng giả · Pinyin: zhuǎn ràng zhě Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 者 (giả)Pinyinzhuǎn ràng zhěHán Việtchuyển nhượng giảCấu tạo轉 + 讓 + 者 · chuyển + nhượng + giả nghĩa thành phần: chuyển + nhượng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Người chuyển nhượngĐứcHandedict Abtreter Từ liên quan Gần nghĩa轉讓 · 轉讓人 · 轉讓法 · 转让交易 · 轉讓擔保 · 轉讓可能性 · 转让手续费