轉讓者 zhuǎn ràng zhě · chuyển nhượng giả Hán Việt: chuyển nhượng giả · Pinyin: zhuǎn ràng zhě Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 者 (giả)Pinyinzhuǎn ràng zhěHán Việtchuyển nhượng giảCấu tạo轉 + 讓 + 者 · chuyển + nhượng + giả nghĩa thành phần: chuyển + nhượng + giả