轉貼現 chuyển thiếp hiện Hán Việt: chuyển thiếp hiện Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện)Hán Việtchuyển thiếp hiệnCấu tạo轉 + 貼 + 現 · chuyển + thiếp + hiện nghĩa thành phần: chuyển + thiếp + hiện Nghĩa EngCihui 轉貼現 huǎntiēxiàn n. <acct.> rediscount; bills rediscounted